连同
Hán Việt: liên đồng
连同 (lián tóng) nghĩa là: cùng với; kèm theo; cả
Ý nghĩa của 连同
连同 (lián tóng) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là cùng với; kèm theo; cả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: together with; along with.
💡 Mẹo dùng: Nối hai đối tượng, thường đi kèm 一起 hoặc 一并.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "liên đồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cùng với" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 连同
请把表格连同证件一起交上来。
Qǐng bǎ biǎogé liántóng zhèngjiàn yìqǐ jiāo shànglái.
Xin hãy nộp biểu mẫu cùng với giấy tờ tùy thân.
他连同行李都搬走了。
Tā liántóng xíngli dōu bān zǒu le.
Anh ấy dọn đi cùng với cả hành lý.