对联
Hán Việt: đối liên
对联 (duì lián) nghĩa là: câu đối
Ý nghĩa của 对联
对联 (duì lián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là câu đối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rhyming couplet; pair of lines of verse written vertically down the sides of a doorway.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ đi kèm là 副 hoặc 幅.
Lượng từ đi kèm: 幅 fú
Đếm là 一幅对联, không phải 一对联. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đối liên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "câu đối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 对联
过年时家家都贴对联。
Guònián shí jiājiā dōu tiē duìlián.
Ngày Tết nhà nhà đều dán câu đối.
这副对联写得真好。
Zhè fù duìlián xiě de zhēn hǎo.
Đôi câu đối này viết thật hay.