联盟
lián méng
Hán Việt: liên minh

联盟 (lián méng) nghĩa là: liên minh; liên đoàn; khối liên kết

Ý nghĩa của 联盟

联盟 (lián méng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là liên minh; liên đoàn; khối liên kết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: alliance; union; coalition.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 结成, 组成; chỉ tổ chức hợp tác giữa các bên.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "liên minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liên minh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 联盟

几个国家组成了经济联盟。
Jǐ ge guójiā zǔchéng le jīngjì liánméng.
Vài quốc gia đã lập nên liên minh kinh tế.
两家公司结成了战略联盟。
Liǎng jiā gōngsī jiéchéng le zhànlüè liánméng.
Hai công ty đã kết thành liên minh chiến lược.

Từ liên quan