联合
Hán Việt: liên hợp
联合 (lián hé) nghĩa là: liên hợp; liên kết; kết hợp
Ý nghĩa của 联合
联合 (lián hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là liên hợp; liên kết; kết hợp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to combine; to join; unite.
💡 Mẹo dùng: 联合国 = Liên Hợp Quốc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "liên hợp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liên hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 联合
两家公司联合开发新产品。
Liǎng jiā gōngsī liánhé kāifā xīn chǎnpǐn.
Hai công ty liên kết phát triển sản phẩm mới.
联合国成立于1945年。
Liánhéguó chénglì yú yī jiǔ sì wǔ nián.
Liên Hợp Quốc thành lập năm 1945.