伶俐
Hán Việt: linh lợi
伶俐 (líng lì) nghĩa là: lanh lợi; nhanh nhẹn; khéo léo
Ý nghĩa của 伶俐
伶俐 (líng lì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lanh lợi; nhanh nhẹn; khéo léo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clever; witty; intelligent.
💡 Mẹo dùng: 口齿伶俐 là ăn nói lanh lợi; thường dùng khen trẻ nhỏ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "linh lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lanh lợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 伶俐
这个小女孩聪明又伶俐。
Zhège xiǎo nǚhái cōngmíng yòu línglì.
Cô bé này vừa thông minh vừa lanh lợi.
他口齿伶俐,很会说话。
Tā kǒuchǐ línglì, hěn huì shuōhuà.
Cậu ấy ăn nói lưu loát, rất khéo miệng.