灵敏
Hán Việt: linh mẫn
灵敏 (líng mǐn) nghĩa là: nhạy bén; nhạy; thính
Ý nghĩa của 灵敏
灵敏 (líng mǐn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhạy bén; nhạy; thính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: smart; clever; sensitive.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho giác quan, máy móc, phản ứng; không dùng để khen trí tuệ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "linh mẫn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhạy bén" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 灵敏
狗的鼻子非常灵敏。
Gǒu de bízi fēicháng língmǐn.
Mũi của chó vô cùng nhạy bén.
这台仪器的反应很灵敏。
Zhè tái yíqì de fǎnyìng hěn língmǐn.
Phản ứng của thiết bị này rất nhạy.