领土
Hán Việt: lãnh thổ
领土 (lǐng tǔ) nghĩa là: lãnh thổ
Ý nghĩa của 领土
领土 (lǐng tǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lãnh thổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: territory.
💡 Mẹo dùng: 领土 là phần đất liền; 领海 là lãnh hải, 领空 là vùng trời.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lãnh thổ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lãnh thổ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 领土
每个国家都要保卫自己的领土。
Měi ge guójiā dōu yào bǎowèi zìjǐ de lǐngtǔ.
Mỗi quốc gia đều phải bảo vệ lãnh thổ của mình.
这些岛屿属于中国领土。
Zhèxiē dǎoyǔ shǔyú Zhōngguó lǐngtǔ.
Những hòn đảo này thuộc lãnh thổ Trung Quốc.