风土人情
Hán Việt: phong thổ nhân tình
风土人情 (fēng tǔ rén qíng) nghĩa là: phong tục tập quán; đất lề quê thói
Ý nghĩa của 风土人情
风土人情 (fēng tǔ rén qíng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là phong tục tập quán; đất lề quê thói. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: local conditions and customs (idiom).
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ chỉ khí hậu, cảnh vật và tập tục của một vùng đất.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phong thổ nhân tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phong tục tập quán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 风土人情
我很想了解当地的风土人情。
Wǒ hěn xiǎng liǎojiě dāngdì de fēngtǔ rénqíng.
Tôi rất muốn tìm hiểu phong tục tập quán địa phương.
这本书介绍了各地风土人情。
Zhè běn shū jièshào le gèdì fēngtǔ rénqíng.
Cuốn sách này giới thiệu phong tục tập quán các nơi.