占领
Hán Việt: chiếm lĩnh
占领 (zhàn lǐng) nghĩa là: chiếm đóng; chiếm lĩnh; đánh chiếm
Ý nghĩa của 占领
占领 (zhàn lǐng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiếm đóng; chiếm lĩnh; đánh chiếm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to occupy (a territory); to hold.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa quân sự là chiếm đóng; nghĩa kinh tế là chiếm lĩnh thị trường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiếm lĩnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chiếm đóng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 占领
军队占领了那座城市。
Jūnduì zhànlǐngle nà zuò chéngshì.
Quân đội đã chiếm đóng thành phố đó.
这个牌子占领了大部分市场。
Zhège páizi zhànlǐngle dà bùfen shìchǎng.
Thương hiệu này chiếm lĩnh phần lớn thị trường.