没有
Hán Việt: một hữu
没有 (méi yǒu) nghĩa là: không có; chưa; không (phủ định quá khứ)
Ý nghĩa của 没有
没有 (méi yǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là không có; chưa; không (phủ định quá khứ). Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: 没有 phủ định 有 và hành động đã xảy ra; 不 phủ định hiện tại, tương lai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "một hữu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không có" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 没有
我今天没有时间。
Wǒ jīntiān méiyǒu shíjiān.
Hôm nay tôi không có thời gian.
他到现在还没有来。
Tā dào xiànzài hái méiyǒu lái.
Đến bây giờ anh ấy vẫn chưa đến.