淹没
Hán Việt: yêm một
淹没 (yān mò) nghĩa là: nhấn chìm; ngập chìm; lấn át (âm thanh)
Ý nghĩa của 淹没
淹没 (yān mò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhấn chìm; ngập chìm; lấn át (âm thanh). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to submerge; to drown; to flood.
💡 Mẹo dùng: 没 ở đây đọc mò, không đọc méi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "yêm một" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhấn chìm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 淹没
洪水淹没了整个村子。
Hóngshuǐ yānmòle zhěnggè cūnzi.
Lũ lụt đã nhấn chìm cả ngôi làng.
他的声音被掌声淹没了。
Tā de shēngyīn bèi zhǎngshēng yānmò le.
Giọng anh ấy bị tiếng vỗ tay át đi.