漫长
Hán Việt: mạn trường
漫长 (màn cháng) nghĩa là: dài dằng dặc; đằng đẵng; lâu dài
Ý nghĩa của 漫长
漫长 (màn cháng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dài dằng dặc; đằng đẵng; lâu dài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: very long; endless.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho thời gian và đường đi, không dùng cho đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mạn trường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dài dằng dặc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 漫长
冬天的夜晚很漫长。
Dōngtiān de yèwǎn hěn màncháng.
Đêm mùa đông dài dằng dặc.
这是一段漫长的旅程。
Zhè shì yī duàn màncháng de lǚchéng.
Đây là một hành trình dài đằng đẵng.