长途
Hán Việt: trường đồ
长途 (cháng tú) nghĩa là: đường dài; đường xa
Ý nghĩa của 长途
长途 (cháng tú) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đường dài; đường xa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: long distance.
💡 Mẹo dùng: 长途汽车 = xe khách đường dài; 长途电话 = điện thoại đường dài.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trường đồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đường dài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 长途
我坐长途汽车去上海。
Wǒ zuò chángtú qìchē qù Shànghǎi.
Tôi đi xe khách đường dài đến Thượng Hải.
以前打长途电话很贵。
Yǐqián dǎ chángtú diànhuà hěn guì.
Trước đây gọi điện thoại đường dài rất đắt.