弥漫
mí màn
Hán Việt: di mạn

弥漫 (mí màn) nghĩa là: lan tỏa khắp; mù mịt; bao phủ

Ý nghĩa của 弥漫

弥漫 (mí màn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lan tỏa khắp; mù mịt; bao phủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: variant of 彌漫|弥漫[mí màn].

💡 Mẹo dùng: Dùng cho khói, sương, mùi, không khí; thường có 着.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "di mạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lan tỏa khắp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 弥漫

房间里弥漫着烟味。
Fángjiān lǐ mímàn zhe yān wèi.
Trong phòng nồng nặc mùi khói thuốc.
山谷里弥漫着大雾。
Shāngǔ lǐ mímàn zhe dàwù.
Sương mù dày đặc bao phủ thung lũng.

Từ liên quan