成长
chéng zhǎng
Hán Việt: thành trưởng

成长 (chéng zhǎng) nghĩa là: trưởng thành; lớn lên; phát triển

Ý nghĩa của 成长

成长 (chéng zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trưởng thành; lớn lên; phát triển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to mature; to grow; growth.

💡 Mẹo dùng: 成长 nhấn mạnh quá trình; 长大 chỉ lớn lên về thể chất.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thành trưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trưởng thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 成长

孩子在爱中成长。
Háizi zài ài zhōng chéngzhǎng.
Trẻ em lớn lên trong tình yêu thương.
这家公司成长得很快。
Zhè jiā gōngsī chéngzhǎng de hěn kuài.
Công ty này phát triển rất nhanh.

Từ liên quan