拔苗助长
Hán Việt: bạt miêu trợ trưởng
拔苗助长 (bá miáo zhù zhǎng) nghĩa là: nóng vội hỏng việc; đốt cháy giai đoạn; dục tốc bất đạt
Ý nghĩa của 拔苗助长
拔苗助长 (bá miáo zhù zhǎng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là nóng vội hỏng việc; đốt cháy giai đoạn; dục tốc bất đạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to spoil things through excessive enthusiasm (idiom).
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ chê thói nóng vội, làm trái quy luật tự nhiên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bạt miêu trợ trưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nóng vội hỏng việc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 拔苗助长
教育孩子不能拔苗助长。
Jiàoyù háizi bù néng bá miáo zhù zhǎng.
Dạy con thì không thể nóng vội đốt cháy giai đoạn.
这种做法无异于拔苗助长。
Zhè zhǒng zuòfǎ wúyì yú bá miáo zhù zhǎng.
Cách làm này chẳng khác gì dục tốc bất đạt.