长
Hán Việt: trường
长 (cháng) nghĩa là: dài; lâu
Ý nghĩa của 长
长 (cháng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dài; lâu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: length; long; forever.
💡 Mẹo dùng: Đọc zhǎng nghĩa là lớn lên, mọc (长大).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 长
这条路很长。
Zhè tiáo lù hěn cháng.
Con đường này rất dài.
她的头发很长。
Tā de tóufa hěn cháng.
Tóc cô ấy rất dài.