敏捷
mǐn jié
Hán Việt: mẫn tiệp

敏捷 (mǐn jié) nghĩa là: nhanh nhẹn; lanh lợi; mau lẹ

Ý nghĩa của 敏捷

敏捷 (mǐn jié) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhanh nhẹn; lanh lợi; mau lẹ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nimble; quick; shrewd.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho động tác và tư duy, nhấn mạnh sự nhanh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mẫn tiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhanh nhẹn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 敏捷

他的动作非常敏捷。
Tā de dòngzuò fēicháng mǐnjié.
Động tác của anh ấy vô cùng nhanh nhẹn.
这个孩子思维很敏捷。
Zhège háizi sīwéi hěn mǐnjié.
Đứa trẻ này tư duy rất lanh lợi.

Từ liên quan