墨水儿
mò shuǐ r
Hán Việt: mặc thủy nhi

墨水儿 (mò shuǐ r) nghĩa là: mực; mực viết

Ý nghĩa của 墨水儿

墨水儿 (mò shuǐ r) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mực; mực viết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: erhua variant of 墨水; ink.

💡 Mẹo dùng: 喝墨水 là cách nói bóng chỉ người có học vấn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mặc thủy nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 墨水儿

钢笔里没有墨水儿了。
Gāngbǐ lǐ méiyǒu mòshuǐr le.
Bút máy hết mực rồi.
他不小心把墨水儿弄洒了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ mòshuǐr nòng sǎ le.
Anh ấy vô ý làm đổ mực.

Từ liên quan