凝聚
Hán Việt: ngưng tụ
凝聚 (níng jù) nghĩa là: kết tụ; ngưng tụ; kết tinh; hun đúc
Ý nghĩa của 凝聚
凝聚 (níng jù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kết tụ; ngưng tụ; kết tinh; hun đúc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to condense; to coagulate; coacervation (i.e. form tiny droplets).
💡 Mẹo dùng: 凝聚力 nghĩa là sức đoàn kết; hay nói 凝聚了心血, 凝聚了智慧.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngưng tụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kết tụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 凝聚
这本书凝聚了他多年的心血。
Zhè běn shū níngjùle tā duō nián de xīnxuè.
Cuốn sách này kết tinh tâm huyết nhiều năm của ông ấy.
水蒸气凝聚成了小水珠。
Shuǐzhēngqì níngjù chéngle xiǎo shuǐzhū.
Hơi nước ngưng tụ thành những giọt nước nhỏ.