聚会
jù huì
Hán Việt: tụ hội

聚会 (jù huì) nghĩa là: buổi họp mặt; buổi tụ tập; tụ họp

Ý nghĩa của 聚会

聚会 (jù huì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là buổi họp mặt; buổi tụ tập; tụ họp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: party; gathering; to meet.

💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa là động từ: 同学聚会, 家庭聚会.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tụ hội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "buổi họp mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 聚会

周末我们有一个同学聚会。
Zhōumò wǒmen yǒu yī gè tóngxué jùhuì.
Cuối tuần chúng tôi có một buổi họp lớp.
今晚的聚会你去不去?
Jīnwǎn de jùhuì nǐ qù bu qù?
Buổi họp mặt tối nay bạn có đi không?

Từ liên quan