凝固
Hán Việt: ngưng cố
凝固 (níng gù) nghĩa là: đông lại; đông đặc; đông cứng
Ý nghĩa của 凝固
凝固 (níng gù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đông lại; đông đặc; đông cứng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to freeze; to solidify; to congeal.
💡 Mẹo dùng: Chỉ chất lỏng chuyển sang thể rắn; nghĩa bóng 空气凝固了 tả bầu không khí căng thẳng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngưng cố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đông lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 凝固
水在零度以下会凝固。
Shuǐ zài líng dù yǐxià huì nínggù.
Nước ở dưới không độ sẽ đông lại.
伤口的血已经凝固了。
Shāngkǒu de xuè yǐjīng nínggùle.
Máu ở vết thương đã đông lại rồi.