聚精会神
Hán Việt: tụ tinh hội thần
聚精会神 (jù jīng huì shén) nghĩa là: tập trung cao độ; chăm chú
Ý nghĩa của 聚精会神
聚精会神 (jù jīng huì shén) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tập trung cao độ; chăm chú. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to concentrate one's attention (idiom).
💡 Mẹo dùng: Thường làm trạng ngữ với 地; đồng nghĩa với 全神贯注.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tụ tinh hội thần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tập trung cao độ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 聚精会神
学生们聚精会神地听讲。
Xuéshēngmen jùjīnghuìshén de tīngjiǎng.
Học sinh chăm chú tập trung nghe giảng.
他聚精会神地看着屏幕。
Tā jùjīnghuìshén de kànzhe píngmù.
Anh ấy chăm chú nhìn màn hình.