抛弃
Hán Việt: phao khí
抛弃 (pāo qì) nghĩa là: vứt bỏ; ruồng bỏ; từ bỏ
Ý nghĩa của 抛弃
抛弃 (pāo qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vứt bỏ; ruồng bỏ; từ bỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to abandon; to discard; to renounce.
💡 Mẹo dùng: Sắc thái tiêu cực, mạnh hơn 放弃; đối tượng có thể là người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phao khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vứt bỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抛弃
他抛弃了原来的计划。
Tā pāoqìle yuánlái de jìhuà.
Anh ấy đã từ bỏ kế hoạch ban đầu.
不要抛弃自己的家人。
Búyào pāoqì zìjǐ de jiārén.
Đừng ruồng bỏ người thân của mình.