偏僻
piān pì
Hán Việt: thiên tích

偏僻 (piān pì) nghĩa là: hẻo lánh; xa xôi; vắng vẻ

Ý nghĩa của 偏僻

偏僻 (piān pì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hẻo lánh; xa xôi; vắng vẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: remote; desolate; far from the city.

💡 Mẹo dùng: Chỉ nơi xa trung tâm, ít người qua lại; trái nghĩa 繁华, 热闹.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiên tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hẻo lánh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 偏僻

他住在一个偏僻的山村。
Tā zhù zài yí gè piānpì de shāncūn.
Anh ấy sống ở một thôn núi hẻo lánh.
这条路太偏僻,晚上别走。
Zhè tiáo lù tài piānpì, wǎnshang bié zǒu.
Con đường này quá vắng, buổi tối đừng đi.

Từ liên quan