譬如
Hán Việt: thí như
譬如 (pì rú) nghĩa là: ví dụ như; chẳng hạn như; ví như
Ý nghĩa của 譬如
譬如 (pì rú) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là ví dụ như; chẳng hạn như; ví như. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: for example; for instance; such as.
💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa 比如, 例如 nhưng mang màu sắc sách vở hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thí như" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ví dụ như" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 譬如
我喜欢很多运动,譬如游泳。
Wǒ xǐhuan hěn duō yùndòng, pìrú yóuyǒng.
Tôi thích nhiều môn thể thao, ví dụ như bơi lội.
南方水果很多,譬如荔枝、龙眼。
Nánfāng shuǐguǒ hěn duō, pìrú lìzhī, lóngyǎn.
Miền Nam nhiều trái cây, chẳng hạn như vải, nhãn.