偏见
Hán Việt: thiên kiến
偏见 (piān jiàn) nghĩa là: thành kiến; định kiến; thiên kiến
Ý nghĩa của 偏见
偏见 (piān jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành kiến; định kiến; thiên kiến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: prejudice.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc 对…有偏见 nghĩa là có thành kiến với ai đó.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiên kiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành kiến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 偏见
我们不应该对他有偏见。
Wǒmen bù yīnggāi duì tā yǒu piānjiàn.
Chúng ta không nên có thành kiến với anh ấy.
消除偏见需要很长时间。
Xiāochú piānjiàn xūyào hěn cháng shíjiān.
Xóa bỏ định kiến cần rất nhiều thời gian.