贫乏
pín fá
Hán Việt: bần phạp

贫乏 (pín fá) nghĩa là: nghèo nàn; thiếu thốn; ít ỏi

Ý nghĩa của 贫乏

贫乏 (pín fá) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghèo nàn; thiếu thốn; ít ỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lack; incomplete.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho tài nguyên, kiến thức, nội dung; không dùng tả người nghèo.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bần phạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghèo nàn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 贫乏

他的词汇很贫乏。
Tā de cíhuì hěn pínfá.
Vốn từ vựng của anh ấy rất nghèo nàn.
这个地区的资源比较贫乏。
Zhège dìqū de zīyuán bǐjiào pínfá.
Tài nguyên của khu vực này khá khan hiếm.

Từ liên quan