频率
pín lǜ
Hán Việt: tần suất

频率 (pín lǜ) nghĩa là: tần suất; tần số

Ý nghĩa của 频率

频率 (pín lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tần suất; tần số. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: frequency.

💡 Mẹo dùng: Dùng trong vật lý là tần số, trong đời sống là mức độ thường xuyên.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tần suất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tần suất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 频率

他上网的频率很高。
Tā shàngwǎng de pínlǜ hěn gāo.
Tần suất lên mạng của anh ấy rất cao.
这种声音的频率很低。
Zhè zhǒng shēngyīn de pínlǜ hěn dī.
Tần số của loại âm thanh này rất thấp.

Từ liên quan