贫困
pín kùn
Hán Việt: bần khốn

贫困 (pín kùn) nghĩa là: nghèo khó; nghèo túng; bần cùng

Ý nghĩa của 贫困

贫困 (pín kùn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghèo khó; nghèo túng; bần cùng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: impoverished; poverty.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 穷; hay gặp 贫困地区, 贫困生, 脱贫.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bần khốn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghèo khó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 贫困

政府帮助贫困家庭的孩子上学。
Zhèngfǔ bāngzhù pínkùn jiātíng de háizi shàngxué.
Chính phủ giúp trẻ em gia đình nghèo được đi học.
他从小生活在贫困中。
Tā cóngxiǎo shēnghuó zài pínkùn zhōng.
Anh ấy sống trong cảnh nghèo khó từ nhỏ.

Từ liên quan