勤俭
Hán Việt: cần kiệm
勤俭 (qín jiǎn) nghĩa là: cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm
Ý nghĩa của 勤俭
勤俭 (qín jiǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hardworking and frugal.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong 勤俭持家, 勤俭节约.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cần kiệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cần kiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 勤俭
奶奶一辈子勤俭持家。
Nǎinai yíbèizi qínjiǎn chíjiā.
Bà nội cả đời cần kiệm lo toan gia đình.
勤俭是一种好习惯。
Qínjiǎn shì yì zhǒng hǎo xíguàn.
Cần kiệm là một thói quen tốt.