后勤
Hán Việt: hậu cần
后勤 (hòu qín) nghĩa là: hậu cần
Ý nghĩa của 后勤
后勤 (hòu qín) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hậu cần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: logistics.
💡 Mẹo dùng: Chỉ việc lo ăn ở, thiết bị, phục vụ phía sau.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hậu cần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hậu cần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 后勤
他负责公司的后勤工作。
Tā fùzé gōngsī de hòuqín gōngzuò.
Anh ấy phụ trách công tác hậu cần của công ty.
学校的后勤保障做得很好。
Xuéxiào de hòuqín bǎozhàng zuò de hěn hǎo.
Công tác bảo đảm hậu cần của trường làm rất tốt.