勤恳
qín kěn
Hán Việt: cần khẩn

勤恳 (qín kěn) nghĩa là: cần cù tận tụy; siêng năng chăm chỉ

Ý nghĩa của 勤恳

勤恳 (qín kěn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cần cù tận tụy; siêng năng chăm chỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: diligent and attentive; assiduous; sincere.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng dạng lặp 勤勤恳恳 làm trạng ngữ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cần khẩn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cần cù tận tụy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 勤恳

他工作一向勤勤恳恳。
Tā gōngzuò yíxiàng qínqín kěnkěn.
Anh ấy làm việc xưa nay luôn cần cù tận tụy.
这位老师勤恳又负责。
Zhè wèi lǎoshī qínkěn yòu fùzé.
Người thầy này vừa siêng năng vừa có trách nhiệm.

Từ liên quan