勤劳
Hán Việt: cần lao
勤劳 (qín láo) nghĩa là: cần cù; chịu khó; chăm làm
Ý nghĩa của 勤劳
勤劳 (qín láo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cần cù; chịu khó; chăm làm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hardworking; industrious; diligent.
💡 Mẹo dùng: 勤劳勇敢 cần cù dũng cảm; nhấn mạnh chăm lao động.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cần lao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cần cù" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 勤劳
农民们非常勤劳。
Nóngmínmen fēicháng qínláo.
Những người nông dân rất cần cù.
她是一个勤劳的母亲。
Tā shì yí gè qínláo de mǔqīn.
Bà ấy là một người mẹ chịu khó.