趣味
qù wèi
Hán Việt: thú vị

趣味 (qù wèi) nghĩa là: hứng thú; sự thú vị; sở thích

Ý nghĩa của 趣味

趣味 (qù wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hứng thú; sự thú vị; sở thích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fun; interest; delight.

💡 Mẹo dùng: Là danh từ, khác với tính từ 有趣.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thú vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hứng thú" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 趣味

这本书很有趣味。
Zhè běn shū hěn yǒu qùwèi.
Cuốn sách này rất thú vị.
他们两个人的趣味不同。
Tāmen liǎng ge rén de qùwèi bù tóng.
Sở thích của hai người họ khác nhau.

Từ liên quan