口味
Hán Việt: khẩu vị
口味 (kǒu wèi) nghĩa là: khẩu vị; hương vị; sở thích ăn uống
Ý nghĩa của 口味
口味 (kǒu wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khẩu vị; hương vị; sở thích ăn uống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a person's preferences; tastes (in food); flavor.
💡 Mẹo dùng: 合口味 = hợp khẩu vị. Cũng dùng nói về gu thưởng thức nói chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khẩu vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khẩu vị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 口味
这道菜很合我的口味。
Zhè dào cài hěn hé wǒ de kǒuwèi.
Món này rất hợp khẩu vị của tôi.
南方人和北方人口味不同。
Nánfāngrén hé běifāngrén kǒuwèi bù tóng.
Người miền Nam và người miền Bắc khẩu vị khác nhau.