意味着
Hán Việt: ý vị trước
意味着 (yì wèi zhe) nghĩa là: có nghĩa là; đồng nghĩa với việc
Ý nghĩa của 意味着
意味着 (yì wèi zhe) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là có nghĩa là; đồng nghĩa với việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to signify; to mean; to imply.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là một sự việc, không dùng cho người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ý vị trước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có nghĩa là" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 意味着
失败并不意味着结束。
Shībài bìng bù yìwèizhe jiéshù.
Thất bại không có nghĩa là kết thúc.
这意味着我们要重新开始。
Zhè yìwèizhe wǒmen yào chóngxīn kāishǐ.
Điều này có nghĩa là chúng ta phải bắt đầu lại.