风味
fēng wèi
Hán Việt: phong vị

风味 (fēng wèi) nghĩa là: hương vị đặc trưng; phong vị; nét đặc sắc

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 风味

风味 (fēng wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hương vị đặc trưng; phong vị; nét đặc sắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: local flavor; local style.

💡 Mẹo dùng: Hay gặp 风味小吃, 地方风味; chỉ nét đặc trưng vùng miền, không chỉ vị giác.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phong vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hương vị đặc trưng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 风味

这家店的菜很有家乡风味。
Zhè jiā diàn de cài hěn yǒu jiāxiāng fēngwèi.
Món ăn quán này rất đậm hương vị quê nhà.
我想尝尝地方风味小吃。
Wǒ xiǎng chángchang dìfāng fēngwèi xiǎochī.
Tôi muốn nếm thử món ăn vặt mang hương vị địa phương.

Từ liên quan