圈套
Hán Việt: quyển sáo
圈套 (quān tào) nghĩa là: cạm bẫy; bẫy; mưu kế gài người
Ý nghĩa của 圈套
圈套 (quān tào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cạm bẫy; bẫy; mưu kế gài người. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: trap; snare; trick.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp: 落入圈套, 设下圈套.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quyển sáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cạm bẫy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 圈套
他不小心落入了圈套。
Tā bù xiǎoxīn luòrù le quāntào.
Anh ấy sơ ý rơi vào cạm bẫy.
别相信他,那是个圈套。
Bié xiāngxìn tā, nà shì ge quāntào.
Đừng tin anh ta, đó là một cái bẫy.