气味
Hán Việt: khí vị
气味 (qì wèi) nghĩa là: mùi; mùi vị; hơi
Ý nghĩa của 气味
气味 (qì wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mùi; mùi vị; hơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: odor; scent.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 股; 味道 nghiêng về vị khi ăn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khí vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mùi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 气味
厨房里有一股奇怪的气味。
Chúfáng lǐ yǒu yì gǔ qíguài de qìwèi.
Trong bếp có một mùi lạ.
这种花的气味很香。
Zhè zhǒng huā de qìwèi hěn xiāng.
Mùi của loài hoa này rất thơm.