融洽
Hán Việt: dung hiệp
融洽 (róng qià) nghĩa là: hòa hợp; hòa thuận; ăn ý
Ý nghĩa của 融洽
融洽 (róng qià) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hòa hợp; hòa thuận; ăn ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: harmonious; friendly relations; on good terms with one another.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng với 关系, 气氛, 相处得很融洽.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dung hiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hòa hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 融洽
他们相处得很融洽。
Tāmen xiāngchǔ de hěn róngqià.
Họ sống với nhau rất hòa thuận.
会上的气氛十分融洽。
Huì shàng de qìfēn shífēn róngqià.
Không khí trong cuộc họp vô cùng hòa hợp.