日益
Hán Việt: nhật ích
日益 (rì yì) nghĩa là: ngày càng; càng ngày càng
Ý nghĩa của 日益
日益 (rì yì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngày càng; càng ngày càng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: day by day; more and more; increasingly.
💡 Mẹo dùng: Dùng trong văn viết, đứng trước tính từ hai âm tiết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhật ích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngày càng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 日益
环境问题日益严重。
Huánjìng wèntí rìyì yánzhòng.
Vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng.
两国关系日益密切。
Liǎng guó guānxì rìyì mìqiè.
Quan hệ hai nước ngày càng mật thiết.