融化
róng huà
Hán Việt: dung hóa

融化 (róng huà) nghĩa là: tan; tan chảy; làm tan

Ý nghĩa của 融化

融化 (róng huà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tan; tan chảy; làm tan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to melt; to thaw; to dissolve.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho băng, tuyết, đồ đông lạnh; khác 溶化 (hòa tan trong nước).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dung hóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 融化

春天来了,雪慢慢融化了。
Chūntiān lái le, xuě mànmàn rónghuà le.
Mùa xuân đến, tuyết dần dần tan.
冰淇淋在太阳下很快就融化了。
Bīngqílín zài tàiyáng xià hěn kuài jiù rónghuà le.
Kem tan rất nhanh dưới ánh mặt trời.

Từ liên quan