柔和
Hán Việt: nhu hòa
柔和 (róu hé) nghĩa là: dịu; êm dịu; nhẹ nhàng
Ý nghĩa của 柔和
柔和 (róu hé) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dịu; êm dịu; nhẹ nhàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gentle; soft.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho ánh sáng, âm thanh, tính cách; trái nghĩa 强烈.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhu hòa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dịu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 柔和
房间里的灯光很柔和。
Fángjiān lǐ de dēngguāng hěn róuhé.
Ánh đèn trong phòng rất dịu.
她的声音柔和又好听。
Tā de shēngyīn róuhé yòu hǎotīng.
Giọng cô ấy vừa êm dịu vừa dễ nghe.