温柔
wēn róu
Hán Việt: ôn nhu

温柔 (wēn róu) nghĩa là: dịu dàng; hiền dịu

Ý nghĩa của 温柔

温柔 (wēn róu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dịu dàng; hiền dịu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gentle and soft; tender.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ôn nhu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dịu dàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 温柔

她说话的声音很温柔。
Tā shuōhuà de shēngyīn hěn wēnróu.
Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.
妈妈是一个温柔的人。
Māma shì yí ge wēnróu de rén.
Mẹ là một người hiền dịu.

Từ liên quan