róu
Hán Việt: nhu

揉 (róu) nghĩa là: xoa; dụi; vò; nhào (bột)

Ý nghĩa của

(róu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xoa; dụi; vò; nhào (bột). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to knead; to massage; to rub.

💡 Mẹo dùng: 揉眼睛 là dụi mắt; 揉面 là nhào bột.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xoa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他一边说一边揉眼睛。
Tā yībiān shuō yībiān róu yǎnjing.
Anh ấy vừa nói vừa dụi mắt.
妈妈正在揉面做饺子。
Māma zhèngzài róu miàn zuò jiǎozi.
Mẹ đang nhào bột để làm sủi cảo.

Từ liên quan