堵车
dǔ chē
Hán Việt: đổ xa

堵车 (dǔ chē) nghĩa là: tắc đường; kẹt xe

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của 堵车

堵车 (dǔ chē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tắc đường; kẹt xe. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: traffic jam; choking.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 堵了一个小时的车.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đổ xa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tắc đường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 堵车

路上堵车,我来晚了。
Lùshang dǔchē, wǒ lái wǎn le.
Trên đường tắc xe, tôi đến muộn.
这条路每天都堵车。
Zhè tiáo lù měi tiān dōu dǔchē.
Con đường này ngày nào cũng tắc.

Từ liên quan