车厢
Hán Việt: xa sương
车厢 (chē xiāng) nghĩa là: toa tàu; toa xe
Ý nghĩa của 车厢
车厢 (chē xiāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là toa tàu; toa xe. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: carriage.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 节 (一节车厢).
Lượng từ đi kèm: 节 jié
Đếm là 一节车厢, không phải 一车厢. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xa sương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "toa tàu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 车厢
这节车厢里人很多。
Zhè jié chēxiāng lǐ rén hěn duō.
Toa tàu này rất đông người.
我们的座位在第五车厢。
Wǒmen de zuòwèi zài dì wǔ chēxiāng.
Chỗ ngồi của chúng tôi ở toa số năm.