卡车
kǎ chē
Hán Việt: ca xa

卡车 (kǎ chē) nghĩa là: xe tải

Ý nghĩa của 卡车

卡车 (kǎ chē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xe tải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: truck.

💡 Mẹo dùng: 卡 ở đây là chữ phiên âm; lượng từ: 辆.
Lượng từ đi kèm: liàng
Đếm là 一辆卡车, không phải 一卡车. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ca xa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xe tải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 卡车

那辆卡车装满了水果。
Nà liàng kǎchē zhuāng mǎn le shuǐguǒ.
Chiếc xe tải đó chất đầy hoa quả.
他开卡车已经十年了。
Tā kāi kǎchē yǐjīng shí nián le.
Anh ấy lái xe tải đã mười năm rồi.

Từ liên quan