神情
Hán Việt: thần tình
神情 (shén qíng) nghĩa là: nét mặt; vẻ mặt; thần thái
Ý nghĩa của 神情
神情 (shén qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nét mặt; vẻ mặt; thần thái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: look; expression.
💡 Mẹo dùng: 神情 nghiêng về cảm xúc thể hiện trên nét mặt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thần tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nét mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 神情
他的神情有些紧张。
Tā de shénqíng yǒuxiē jǐnzhāng.
Nét mặt anh ấy có chút căng thẳng.
她脸上露出了失望的神情。
Tā liǎn shàng lùchūle shīwàng de shénqíng.
Trên mặt cô ấy lộ ra vẻ thất vọng.